caltalys.dev
Hai bên đối chiếu suốt một buổi. Không tìm ra chỗ nào hiểu khác nhau.
Phép đối chiếu tìm ra mâu thuẫn, không tìm ra khoảng trống. Khi một phía không có khái niệm tương ứng thì chẳng còn gì để đặt cạnh nhau.
Một công dân gọi lên tổng đài, giọng không gắt mà chỉ khó hiểu: “Hồ sơ tôi rút từ tháng trước rồi, sao giờ vẫn có giấy báo kết quả?”
Người trực kiểm tra. Trên hệ thống một cửa, hồ sơ ấy trạng thái đã rút, có ngày, có thao tác của chính công dân. Trên hệ thống chuyên ngành, cũng hồ sơ ấy, trạng thái đã giải quyết, có kết quả, có người ký.
Hai hệ thống, hai trạng thái, cùng một hồ sơ, và cả hai đều không sai.
Buổi chiều, hai bên ngồi lại. Thảo đi cùng, và nó mang theo đúng cái phản xạ mà mấy tháng vừa rồi bọn mình luyện: đi tìm chỗ hai bên hiểu khác nhau.
Nó hỏi từng bên: hồ sơ chuyển sang thì thế nào là đã nhận? Bên chuyên ngành trả lời: nhận là khi ghi vào hàng đợi thụ lý và trả về mã tiếp nhận. Bên một cửa: đúng vậy, nhận mã tiếp nhận về là coi như đã chuyển thành công.
Khớp.
Nó hỏi tiếp: thế nào là đã giải quyết? Bên chuyên ngành: có kết quả, có người ký, đẩy trạng thái về. Bên một cửa: nhận trạng thái đó thì hiển thị lên tra cứu cho công dân. Khớp.
Nó hỏi cả những chữ nghe dễ lệch nhất - hợp lệ, đúng hạn, bổ sung. Mỗi lần đều lấy hai câu trả lời đặt cạnh nhau. Không lần nào lệch.
Hết buổi chiều, Thảo có một trang đầy các cặp câu trả lời khớp nhau, và không có một dòng nào giải thích được vì sao công dân kia nhận giấy báo kết quả cho một hồ sơ đã rút.
Đây là chỗ mình phải nói thẳng, vì nếu không thì hai bài vừa rồi sẽ dạy sai. Cái phản xạ ấy chạy đúng ở đây. Và nó không tìm ra gì cả.
Không phải vì Thảo hỏi hụt. Nó hỏi kỹ hơn hầu hết những buổi đối chiếu mình từng dự. Là vì ở ca này không có chỗ nào hiểu khác nhau để mà tìm.
Chữ rút hồ sơ chỉ tồn tại ở một bên.
Bên một cửa có nghiệp vụ ấy: công dân đổi ý, vào bấm rút, hệ thống đóng hồ sơ lại. Đúng quy định, có trong tài liệu, đã kiểm thử, chạy tốt.
Bên chuyên ngành không có nghiệp vụ đó. Với họ, một hồ sơ đã vào hàng đợi thụ lý thì chỉ có mấy đường ra: giải quyết, từ chối, hoặc yêu cầu bổ sung. Không có đường nào tên là bị rút. Không phải họ hiểu chữ ấy khác - họ chưa từng gặp chữ ấy.
Và đây là chỗ cần đóng đinh: khi phía bên kia không có một khái niệm tương ứng để bạn đặt cạnh, thì phép đối chiếu nghĩa chẳng có gì để so. Muốn phát hiện hai bên hiểu khác nhau thì phải có hai câu trả lời đặt cạnh nhau. Ở đây chỉ có một. Bên kia không đưa ra câu trả lời sai - bên kia không có câu nào. (Có thể ở đâu đó trong hệ thống của họ vẫn có một thứ na ná, mang cái tên khác, mà hôm ấy chẳng ai trong hai bên nhận ra là nó tương ứng. Nhưng cái gì mình không nhận ra được thì cũng không đặt cạnh nhau được.)
Cái phương pháp đối chiếu tìm ra được mâu thuẫn. Nó không tìm ra được khoảng trống. Mà hai thứ đó thì trông rất khác nhau trên giấy: mâu thuẫn là hai dòng cạnh nhau không khớp, còn khoảng trống thì chẳng có dòng nào cả - và một trang giấy thiếu một dòng thì trông y hệt một trang giấy đủ.
Khi hồ sơ được rút, hệ thống một cửa làm đúng phần của nó: đóng hồ sơ, ghi trạng thái, dừng đếm hạn. Nó không báo gì sang chuyên ngành, vì trong bảng các thông điệp được trao đổi giữa hai bên không có thông điệp nào cho việc này. Bên chuyên ngành không nhận được gì, nên với họ hồ sơ vẫn đang nằm trong hàng đợi, và họ xử lý nó đúng như mọi hồ sơ khác.
Cả hai bên đều đã kiểm thử. Bên một cửa kiểm thử việc rút hồ sơ - chạy đúng. Bên chuyên ngành kiểm thử việc thụ lý và trả kết quả - chạy đúng. Việc rút-sau-khi-đã-chuyển thì không có trong bộ kịch bản kiểm thử của bên nào. Nhìn lại thì nó cũng không nằm trọn trong phần việc được mô tả của bên nào.
Xác nhận thì có thật. Chữ ký thì có thật. Chỉ là mỗi chữ ký ấy phủ đúng phần nằm trong tầm nhìn của người ký, và chỗ nối thì không nằm trong tầm nhìn của ai.
Đến đây thì cách sửa hiện ra rất rõ, và bên mình đã đề xuất đúng như vậy trong biên bản họp hôm ấy: rà lại đặc tả tích hợp cho kỹ, bổ sung các trường hợp còn thiếu.
Bọn mình đã rà. Ba buổi.
Rà một danh sách thì kiểm được từng mục có trong danh sách. Cái không rà được là mục không có trong danh sách - và những trường hợp còn thiếu thì, theo đúng nghĩa đen, không có trong bản đặc tả để mà rà. Cuối ba buổi, bọn mình tìm thêm được hai chỗ. Chín tháng sau lại vỡ thêm một chỗ nữa, cũng cùng kiểu: hồ sơ được cấp lại mã sau khi công dân sửa thông tin cá nhân, và mã cũ bên chuyên ngành thì vẫn đang trỏ vào một thứ không còn tồn tại.
Nói thật với bạn một chuyện: mình không có cách nào tìm ra hết. Bạn không hỏi được về một tình huống mà bạn chưa từng nghĩ tới, và không có câu hỏi nào thông minh tới mức tự sinh ra cái danh sách những thứ mình chưa nghĩ tới.
Cái đổi được không phải câu hỏi. Là chỗ đứng.
Đừng ngồi ở phía mình rồi hỏi sang phía kia. Lấy một hồ sơ thật và đi theo nó, từ lúc công dân bấm nộp cho tới lúc nó biến mất khỏi màn hình của mọi người. Ở mỗi lần hồ sơ ấy rời khỏi phần của một bên, dừng lại hỏi đúng một câu: cái vừa đi ra khỏi đây thì đi vào đâu?
Câu ấy không hỏi ai hiểu thế nào. Nó hỏi một cái vật đang ở đâu - và một cái vật thì hoặc có chỗ rơi xuống, hoặc không có.
Nhưng phải nói cho đúng sức của nó, kẻo bạn tưởng đây là cách bịt hết. Đi theo một hồ sơ làm hiện hình những chỗ bàn giao đã thực sự xảy ra. Nó không tự sinh ra những nhánh chưa từng xảy ra, hoặc chưa ai nghĩ tới. Nếu hôm ấy bọn mình đi theo một hồ sơ bình thường - nộp, chuyển, thụ lý, trả kết quả - thì cả buổi vẫn trơn tru, và cái nhánh rút-sau-khi-đã-chuyển vẫn không xuất hiện ở đâu cả. Nó chỉ hiện ra nếu bạn đi theo đúng một hồ sơ đã từng bị rút, hoặc có ai đó trong phòng chợt nghĩ tới việc rút.
Nó không phải một cách kiểm cho đủ. Nó chỉ là một chỗ đứng khác, và ở chỗ đứng ấy thì một số khoảng trống dễ lộ hơn.
Giờ mình kể lại chuyện đó ở một chỗ chẳng có hệ thống nào.
Bảng kế hoạch của dự án, đầu tháng. Bảy đầu việc, mỗi việc một người phụ trách, mỗi việc có ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Trong buổi giao ban giữa tháng, cả bảy người đều báo phần mình đúng tiến độ. Không ai nói dối, và kiểm lại thì đúng thật.
Cuối tháng, dự án trễ mười ngày.
Mười ngày ấy nằm ở các khoảng giữa: bàn giao xong rồi chờ người sau đọc, chờ một chữ ký, chờ một môi trường được dựng, chờ ai đó đi công tác về. Mỗi khoảng chỉ một hai ngày. Không khoảng nào nằm trong đầu việc của ai, nên không ai báo cáo nó, và cũng không ai chậm cả.
Hai triệu chứng. Một cái là hai hệ thống cùng đúng mà công dân nhận nhầm giấy, một cái là bảy người cùng đúng tiến độ mà dự án trễ. Cùng một chỗ hỏng: chúng ta chia việc thành các phần, giao mỗi phần cho một người, rồi kiểm tra từng phần - và không ai được giao cái nằm giữa các phần.
Cái nằm giữa thì rất dễ không có ai đứng tên, chính vì hai đầu đều đã có người đứng tên rồi. Nên nó không có mặt trong bất kỳ báo cáo nào, và nó thường chỉ hiện ra bằng hậu quả.
Chuyện này thì có người viết hẳn một cuốn sách về nó, và đặt cho nó một cái tên rất gợi. Năm 1990, Geary Rummler và Alan Brache ra cuốn Improving Performance, với phụ đề là cách quản lý khoảng trắng trên sơ đồ tổ chức. Ý của hai ông: một sơ đồ tổ chức cho bạn thấy các ô - phòng nào, ai phụ trách - nhưng công việc thật thì chạy ngang qua các ô ấy, và cơ hội cải thiện lớn nhất thường nằm ở đúng những chỗ mà cây gậy được chuyền từ phòng này sang phòng kia. Mấy chỗ ấy không có ô nào trên sơ đồ. Chúng là khoảng trắng giữa các ô.
Cái hồ sơ bị rút của bọn mình rơi đúng vào một khoảng trắng như vậy - chỉ khác là khoảng trắng ấy nằm giữa hai đơn vị, không phải giữa hai phòng.
Nhưng đừng đi lần theo mọi đường của mọi thứ. Việc ấy tốn cả tuần cho một quy trình cỡ vừa, và phần lớn các nhánh sẽ chẳng dẫn tới đâu.
Thang đo mình dùng: cái đó có đi qua ranh giới giữa hai bên chịu trách nhiệm khác nhau hay không. Trong cùng một đội, việc rơi ở chỗ bàn giao cũng rơi đầy - chỉ là nó thường lộ sớm hơn, vì hai đầu ngồi cạnh nhau và cùng nhìn một cái hạn. Đi qua ranh giới giữa hai đơn vị, hai nhà thầu, hai hệ thống, hai hợp đồng thì mỗi bên có một danh sách việc riêng và một cái hạn riêng, nên khả năng mỗi phía chỉ lo cho đủ danh sách của mình là cao hơn hẳn - và cái không nằm trong danh sách nào thì không ai thấy nó vắng mặt.
Và cái nguyên lý đằng sau chẳng dính gì tới hồ sơ hay tiến độ. Muốn hai bên phát hiện ra mình hiểu khác nhau, cần hai phiên bản để đặt cạnh nhau. Cách chia việc thì luôn tạo ra biên, và ở đúng cái biên ấy thường chỉ có một bên có phiên bản, hoặc không bên nào có. Chỗ đó thì mọi cách đối chiếu đều im lặng - không phải vì chúng làm sai, mà vì chúng được thiết kế để so sánh, và ở đây chẳng có gì để so.
Một việc bạn thử được trong nửa giờ. Lấy một thứ vừa được đánh dấu là đã thống nhất hoặc đã xác nhận - một tài liệu tích hợp, một biên bản chốt phạm vi. Viết ra hai cột: bên này xác nhận cái gì, bên kia xác nhận cái gì. Rồi nhìn vào khoảng giữa hai cột và hỏi: có việc nào rơi vào đó không.
Nếu không nghĩ ra được việc nào, điều đó chưa chứng minh chỗ nối đã kín. Rất có thể nó kín thật - phần lớn thời gian là vậy, nhất là khi hai bên đã làm việc với nhau lâu. Nhưng cũng có thể việc đang rơi vào khoảng giữa là đúng cái việc mà cả hai bên chưa từng nghĩ tới, và bài tập này thì không thể tự sinh ra nó. Cái duy nhất bạn vừa làm được là nhìn thấy hai cột - trước đó bạn chỉ có một dòng chữ “đã thống nhất”, và giữa một dòng chữ thì không có khoảng nào để mà nhìn.
Thảo, sau ba buổi rà đặc tả, nhắn cho mình: